Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
キャラ付け
[Phó]
キャラづけ
🔊
Danh từ chung
định hình nhân vật
Hán tự
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm