キャラメル包装 [Bao Trang]
キャラメルほうそう
Danh từ chung
bao bì phim nhựa có dải xé
Danh từ chung
gói quà bằng giấy gói
Danh từ chung
bao bì phim nhựa có dải xé
Danh từ chung
gói quà bằng giấy gói