キャプ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Tin học
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
chụp (dữ liệu âm thanh-hình ảnh); ảnh chụp màn hình
🔗 キャプチャー