キャビンアテンダント
キャビン・アテンダント
Danh từ chung
tiếp viên hàng không
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ご両親はキャビンアテンダントになるのに賛成なんですか?
Bố mẹ bạn có đồng ý cho bạn làm tiếp viên hàng không không?