Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
キャパ越え
[Việt]
キャパごえ
🔊
Danh từ chung
vượt quá sức chứa
Hán tự
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam