キャットフード
キャット・フード

Danh từ chung

thức ăn cho mèo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

「ねえねえ、ってる?あなたがってきてくれた缶詰かんづめって、人間にんげんようじゃなくてねこようだって」「マジで?あれ、キャットフード?」「そうね」
"Này, bạn có biết không? Thức ăn hộp mà bạn mua về không phải cho người mà là cho mèo đấy." "Thật á? Đó là thức ăn cho mèo à?" "Ừ."