キメ顔 [Nhan]
決め顔 [Quyết Nhan]
キメがお
– 決め顔
きめがお
– 決め顔
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
biểu cảm ngầu hoặc hấp dẫn (khi chụp ảnh)