Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
キマイラ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Thần thoại hy lạp
chimaera
🔗 キメラ
Từ liên quan đến キマイラ
キメラ
chimaera