キセル乗車 [Thừa Xa]
キセルじょうしゃ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
gian lận vé tàu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
gian lận vé tàu