キセル乗り [Thừa]
煙管乗り [Yên Quản Thừa]
キセルのり
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
gian lận vé tàu bằng cách mua vé chỉ bao gồm phần đầu và cuối của hành trình
🔗 キセル乗車