キスマ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
dấu hôn; dấu tình yêu
🔗 キスマーク
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
dấu son môi
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
dấu hôn; dấu tình yêu
🔗 キスマーク
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
dấu son môi