ガ目 [Mục]

蛾目 [Nga Mục]

ガもく – 蛾目
がもく – 蛾目

Danh từ chung

Lepidoptera

🔗 チョウ目; 鱗翅目

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

てるときにさ、あしがガクンってなるときない?時々ときどきそれでめちゃうんだ。
Có bao giờ bạn đang ngủ mà chân bỗng nhiên giật lên không? Đôi khi tôi tỉnh giấc vì điều đó.