ガーリックトースト
ガーリック・トースト

Danh từ chung

bánh mì tỏi; bánh mì nướng tỏi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはガーリックトーストがきなのよ。
Tom thích bánh mì tỏi.
ガーリックトーストはおきですか?
Bạn có thích bánh mì tỏi không?
トムはね、ガーリックトーストがきらいなんだよ。
Tom không thích bánh mì tỏi.