ガードが固い [Cố]

ガードが堅い [Kiên]

ガードがかたい

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

cảnh giác; không để lộ điểm yếu

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

📝 đặc biệt là ガードが堅い

(phụ nữ) chống lại sự tán tỉnh; không tin tưởng vào tình yêu; bảo thủ