ガングリオン
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
hạch; u hạch
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
hạch; hạch thần kinh
🔗 神経節
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
hạch; u hạch
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
hạch; hạch thần kinh
🔗 神経節