ガンギ車 [Xa]
がんぎ車 [Xa]
雁木車 [Nhạn Mộc Xa]
ガンギぐるま
– がんぎ車・雁木車
がんぎぐるま
– がんぎ車・雁木車
Danh từ chung
bánh xe thoát
Danh từ chung
ròng rọc