Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ガリシア語
[Ngữ]
ガリシアご
🔊
Danh từ chung
tiếng Galicia
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ