Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ガラパゴス小羽鵜
[Tiểu Vũ Đề]
ガラパゴスこばねう
🔊
Danh từ chung
chim cốc không bay
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
羽
Vũ
lông vũ; đơn vị đếm chim, thỏ
鵜
Đề
chim cốc