Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ガラス絵
[Hội]
ガラスえ
🔊
Danh từ chung
tranh kính
Hán tự
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa