ガラス玉 [Ngọc]
硝子球 [Tiêu Tử Cầu]
ガラス球 [Cầu]
硝子玉 [Tiêu Tử Ngọc]
ガラスだま
Danh từ chung
bi thủy tinh
Danh từ chung
bi thủy tinh