Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ガラサ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Thiên chúa giáo
⚠️Từ cổ
ân sủng