ガバガバ
がばがば
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
quá rộng (quần áo); rộng thùng thình
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
kiếm được nhiều (tiền); (lợi nhuận) lớn
JP: 洗面所の栓を抜くと、水がガバガバ流れ出した。
VI: Khi rút nút của bồn rửa, nước chảy ào ào.
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
nước chảy (ví dụ: nước); phun ra