ガチャ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nhãn hiệu
đồ chơi viên nang; đồ chơi máy bán hàng tự động
🔗 カプセルトイ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Trò chơi điện tử
gacha; hộp quà; thùng quà
hệ thống bán vật phẩm trong trò chơi ngẫu nhiên trong trò chơi điện tử (tương tự như cách bán đồ chơi viên nang)
Danh từ dùng như hậu tố
⚠️Khẩu ngữ
xổ số (tức là điều gì đó được quyết định bởi may mắn)
🔗 親ガチャ