ガチで
がちで

Trạng từ

⚠️Tiếng lóng

thực sự; nghiêm túc

🔗 ガチンコ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そとはガチでさむい。
Bên ngoài thật là lạnh.
トムって、わたしにガチでキレてる?
Tom thực sự đang tức giận với tôi à?