ガタイが良い [Lương]

ガタイがいい
がたいがよい
がたいがいい
ガタイがよい

Cụm từ, thành ngữTính từ keiyoushi - nhóm yoi/ii

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

to lớn và vạm vỡ; cơ bắp; khổng lồ

JP: あのフットボール選手せんしゅはガタイがいい。

VI: Cầu thủ bóng đá đó có thân hình to lớn.