Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ガス突出
[Đột Xuất]
ガスとっしゅつ
🔊
Danh từ chung
bùng nổ khí
Hán tự
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
出
Xuất
ra ngoài