ガス漏れ [Lậu]
ガスもれ
Danh từ chung
rò rỉ gas
JP: 爆発はガス漏れが原因だったのかもしれない。
VI: Có thể vụ nổ là do rò rỉ khí gas.
Danh từ chung
rò rỉ gas
JP: 爆発はガス漏れが原因だったのかもしれない。
VI: Có thể vụ nổ là do rò rỉ khí gas.