Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ガス感知器
[Cảm Tri Khí]
ガスかんちき
🔊
Danh từ chung
máy dò rò rỉ gas
🔗 ガス漏れ警報器
Hán tự
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
知
Tri
biết; trí tuệ
器
Khí
dụng cụ; khả năng