Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ガス器具
[Khí Cụ]
ガスきぐ
🔊
Danh từ chung
thiết bị gas
Hán tự
器
Khí
dụng cụ; khả năng
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu