ガス代 [Đại]

ガスだい

Danh từ chung

hóa đơn gas

Danh từ chung

⚠️Khẩu ngữ

hóa đơn xăng

🔗 ガソリン代

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

毎月まいつきのガスだいはいくらですか。
Hỏi mỗi tháng tiền gas là bao nhiêu.
先月せんげつのガスだいがすごくたかかったんだ。
Hóa đơn gas tháng trước cao kinh khủng.