Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ガス井
[Tỉnh]
ガスせい
🔊
Danh từ chung
giếng khí (tự nhiên)
Hán tự
井
Tỉnh
giếng; thị trấn; cộng đồng