Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ガスクロ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
sắc ký khí
🔗 ガスクロマトグラフィー