ガジェオタ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
📝 viết tắt của ガジェットオタク
mọt công nghệ; người mê công nghệ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
📝 viết tắt của ガジェットオタク
mọt công nghệ; người mê công nghệ