ガジ
がじ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Hoa phú

⚠️Từ hiếm

thẻ Ono no Michikaze trong hanafuda (đặc biệt khi được sử dụng như một thẻ tự do); thẻ mưa

Danh từ chung

⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)  ⚠️Tiếng lóng

📝 tiếng lóng của kẻ trộm

lưỡi dao ngắn dùng để móc túi hoặc cắt dây cảnh sát

🔗 捕縄