カ年 [Niên]
ヵ年 [Niên]
か年 [Niên]
ヶ年 [Niên]
ケ年 [Niên]
箇年 [Cá Niên]
かねん
Từ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm năm
Từ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm năm