カーナビ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
hệ thống định vị xe hơi
🔗 カーナビゲーション
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ねえ、カーナビの取説、どこにやった?
Này, cuốn hướng dẫn sử dụng hệ thống định vị ô tô để đâu rồi?