Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カーソル
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
con trỏ
Từ liên quan đến カーソル
ポインタ
chó pointer; chó săn Anh
ポインター
chó pointer; chó săn Anh