Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カンフル丁幾
[Đinh Ki]
カンフルチンキ
🔊
Danh từ chung
cồn long não
Hán tự
丁
Đinh
phố; phường; thị trấn; đơn vị đếm cho súng, công cụ, lá hoặc bánh; số chẵn; dấu hiệu lịch thứ 4
幾
Ki
bao nhiêu; một vài