カンナダ語 [Ngữ]

カナラ語 [Ngữ]

カンナダご – カンナダ語
カナラご – カナラ語

Danh từ chung

tiếng Kannada; tiếng Kanarese

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしはカンナダはなしません。
Tôi không nói tiếng Kannada.
カンナダはなせないんだ。
Tôi không nói được tiếng Kannada.
ぼくゆめは、バンガロールでカンナダ勉強べんきょうすることです。
Giấc mơ của tôi là học tiếng Kannada ở Bangalore.
わたしゆめは、ベンガルールでカンナダ勉強べんきょうすることです。
Giấc mơ của tôi là học tiếng Kannada ở Bangalore.