カントリーミュージック
カントリー・ミュージック
Danh từ chung
nhạc đồng quê
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼はカントリー・ミュージックが好きだ。
Anh ấy thích nhạc đồng quê.
トムはカントリーミュージックが好きだ。
Tom thích nhạc đồng quê.