カレット
Danh từ chung
mảnh thủy tinh
Danh từ chung
dấu mũ; dấu mũ ngược
🔗 キャレット
Danh từ chung
mảnh thủy tinh
Danh từ chung
dấu mũ; dấu mũ ngược
🔗 キャレット