カルボナーラ

Danh từ chung

mì carbonara

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

「ねぇて。カルボナーラつくったよ」「あらっ。おいしそう」「おれさぁ、そこらの女子大じょしだいせいより料理りょうりがうまいがする」「ふぅん」
"Này nhìn này. Tôi làm carbonara đấy." "Ôi, trông ngon quá." "Mình cảm thấy mình nấu ngon hơn cả sinh viên nữ ấy." "Ừm."