Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カルバミン酸
[Toan]
カルバミンさん
🔊
Danh từ chung
axit carbamic
Hán tự
酸
Toan
axit; chua