Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カルノー図
[Đồ]
カルノーず
🔊
Danh từ chung
bản đồ Karnaugh
Hán tự
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch