Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カルデア人
[Nhân]
カルデアじん
🔊
Danh từ chung
người Chaldean
Hán tự
人
Nhân
người