Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カルシフェロール
🔊
Danh từ chung
calciferol
🔗 ビタミンD
Từ liên quan đến カルシフェロール
エルゴカルシフェロール
ergocalciferol
コレカルシフェロール
cholecalciferol