Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カリスマ美容師
[Mỹ Dong Sư]
カリスマびようし
🔊
Danh từ chung
nhà tạo mẫu nổi tiếng
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
容
Dong
chứa; hình thức
師
Sư
giáo viên; quân đội