カリスマ性 [Tính]
カリスマせい
Danh từ chung
sức hút
JP: 彼女はついに最もカリスマ性のある女優として国民から認められました。
VI: Cuối cùng cô ấy đã được công nhận là nữ diễn viên có sức hút nhất.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼ってクールだから、私たちみんな彼にはカリスマ性があると思っている。
Anh ấy thật là ngầu, chúng tôi đều nghĩ anh ấy có sức hút.