カリカリ
かりかり
Tính từ đuôi naTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
giòn; giòn tan
JP: 急激にかりかりした鳥皮が食べたくなった。
VI: Tôi tự nhiên thèm ăn da gà giòn.
🔗 こりこり
Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
cáu kỉnh; khó chịu
JP: 何をかりかりしてるの。
VI: Bạn đang cáu kỉnh về điều gì thế?
Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
cào
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
カリカリするなって。
Đừng cáu kỉnh.
猫がドアをカリカリしてるわ。
Con mèo đang cào cửa kìa.