カラーイメージ
カラー・イメージ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

hình ảnh màu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしはイメージカラーをピンクにめた。
Tôi đã quyết định màu sắc đại diện là màu hồng.